THỐNG KÊ TRUY CẬP
Đang Online: 5
Tổng số truy cập: 745418
Quạt ly tâm dạng hộp
Quạt ly tâm dạng hộp
Đặc tính của sản phẩm

Model HTFC-I (Quạt chống cháy)

Model DT (Quạt ly tâm độ ồn thấp)

Đây là 2 loại quạt được sử dụng phổ biến cho việc chống cháy và thông gió ở các công trình như khách sạn, bảo tàng, trường học, rạp chiếu phim, hội trường lớn, nhà cao tầng, trung tâm thương mại và trong ngành khai thác mỏ. Dòng quạt này cũng thường được sử dụng  cho hệ thống điều hòa trung tâm và hệ thống phòng sạch. Motor đặt ngoài được sử dụng để chống cháy và thông gió, loại motor nằm trong thì chỉ được sử dụng để thông gió và hệ thống gió hồi.

Dòng khí tại vị trí quạt làm việc phải không có chứa các chất bám dính và bụi phải có trọng lượng không vượt quá 150mg/m3 và nhiệt độ không vượt quá 80oC đối với loại thông gió thông thường.

Khi sử dụng để chống cháy, quạt có thể chạy trong thời gian hơn 30 phút liên tục trong điều kiện nhiệt độ không khí và khói ở mức 280oC.

Thông số kỹ thuật (Techincal data):

Model: HTFC-I/DT (1 tốc độ)

MODEL (No)

Công suất
Power
(Kw)

Điện ap
Voltage
(V)

Tốc độ   Speed         (v/p

Lưu lượng
Air Volume
(m3/h)

Áp suất      Pressure    (Pa)

 Độ ồn          (Db)

9"

0.55

380

1000

1590 ~ 2676

141 ~ 86

≤ 66

0.75

380

1200

1790 ~ 3010

178 ~ 110

≤ 67

1.1

380

1400

2386 ~ 4010

317 ~ 195

≤ 69

1.5

380

1600

2784 ~ 4683

432 ~ 266

≤ 71

10"

0.75

380

1000

2238 ~ 3760

177 ~ 108

≤ 67

1.1

380

1200

2514 ~ 4230

224 ~ 138

≤ 68

1.5

380

1500

3352 ~ 5640

398 ~ 245

≤ 70

2.2

380

1630

3911 ~ 6580

542 ~ 334

≤ 72

12"

1.1

380

1000

3771 ~ 6344

251 ~ 154

≤ 68

1.5

380

1100

4243 ~ 7137

318 ~ 196

≤ 69

2.2

380

1200

5657 ~ 9516

565 ~ 348

≤ 71

3

380

1400

6600 ~ 11102

769 ~ 474

≤ 73

15"

1.5

380

670

4607 ~ 7749

196 ~ 121

≤ 69

2.2

380

750

5528 ~ 9298

282 ~ 174

≤ 70

3

380

850

6526 ~ 10977

393 ~ 242

≤ 72

4

380

930

6910 ~ 11623

441 ~ 272

≤ 73

18"

2.2

380

600

7733 ~ 13007

284 ~ 176

≤ 70

3

380

720

9279 ~ 15608

408 ~ 253

≤ 71

4

380

800

10310 ~ 17342

504 ~ 312

≤ 72

5.5

380

830

10697 ~ 17993

543 ~ 336

≤ 74

20"

3

380

560

9196 ~ 15469

290 ~ 200

≤ 71

4

380

610

10017 ~ 16850

345 ~ 237

≤ 72

5.5

380

720

11824 ~ 19889

480 ~ 330

≤ 74

7.5

380

800

13137 ~ 22098

593 ~ 407

≤ 75

22"

4

380

600

14026 ~ 23590

422 ~ 273

≤ 72

5.5

380

650

15195 ~ 25556

495 ~ 320

≤ 73

7.5

380

720

16831 ~ 28308

607 ~ 393

≤ 75

11

380

800

18701 ~ 31453

750 ~ 485

≤ 77

25"

5.5

380

520

16896 ~ 28416

373 ~ 219

≤ 73

7.5

380

580

18845 ~ 31694

464 ~ 272

≤ 74

11

380

650

21120 ~ 35520

583 ~ 342

≤ 76

15

380

720

23394 ~ 39345

715 ~ 419

≤ 78

28"

7.5

380

500

21224 ~ 35696

438 ~ 297

≤ 74

11

380

560

23771 ~ 39980

549 ~ 375

≤ 76

15

380

600

25469 ~ 42836

630 ~ 430

≤ 77

18.5

380

650

27591 ~ 46405

739 ~ 505

≤ 79

22

380

720

30562 ~ 51403

907 ~ 619

≤ 80

30"

11

380

520

27958 ~ 47022

551 ~ 341

≤ 75

15

380

560

30108 ~ 50639

639 ~ 395

≤ 77

18.5

380

580

31183 ~ 53563

685 ~ 424

≤ 79

22

380

610

32796 ~ 55160

758 ~ 469

≤ 81

30

380

650

34947 ~ 58777

860 ~ 532

≤ 82

33"

11

380

400

27840 ~ 45800

424 ~ 290

≤ 76

15

380

450

31320 ~ 51530

545 ~ 367

≤ 77

18.5

380

500

34800 ~ 57260

680 ~ 453

≤ 79

22

380

550

38280 ~ 62980

822 ~ 548

≤ 81

30

380

600

41760 ~ 68700

970 ~ 652

≤ 83

37

380

630

43850 ~ 72140

1080 ~ 719

≤ 84

36"

15

380

350

31490 ~ 51810

396 ~ 264

≤ 78

18.5

380

400

35990 ~ 59210

518 ~ 344

≤ 79

22

380

450

40490 ~ 66610

654 ~ 436

≤ 81

30

380

500

44990 ~ 74010

808 ~ 538

≤ 82

37

380

550

49490 ~ 81420

970 ~ 651

≤ 84

45

380

580

51280 ~ 85855

1086 ~ 723

≤ 85


Model: HTFC-II/DT (2 tốc độ)

MODEL (No)

Công suất
Power
(Kw)

Điện áp
Voltage
(V)

Tốc độ   Speed         (v/p)

Lưu lượng
Air Volume
(m3/h)

Áp suất      Pressure    (Pa)

 Độ ồn          (Db)

12"

6/4P

380

800/1200

3771 ~ 6344

251 ~ 154

 

1.5/2.2

5657 ~ 9516

565 ~ 348

 

6/4P

380

920/1400

4337 ~ 7295

332 ~ 204

 

  3/4

6600 ~ 11102

769 ~ 474

 

15"

6/4P

380

700/1050

5374 ~ 9039

266 ~ 164

 

4/5.5

8061 ~ 13559

599 ~ 370

 

6/4P

800/1200

6142 ~ 10331

348 ~ 214

 

6.5/8

9213 ~ 15497

784 ~ 483

 

18"

6/4P

380

600/900

7733 ~ 13007

284 ~ 784

 

4/5.5

11598 ~ 19509

637 ~ 394

 

6/4P

700/1050

9021 ~ 15174

385 ~ 239

 

6.5/8

13531 ~ 22761

867 ~ 538

 

20"

6/4P

380

530/800

8703 ~ 14639

259 ~ 161

 

6.5/8

13137 ~ 22098

591 ~ 368

 

6/4P

600/900

9852 ~ 16573

331 ~ 206

 

6.5/8

14779 ~ 24860

746 ~ 463

 

22"

6/4P

380

530/800

12389 ~ 20837

329 ~ 204

 

6.5/8

18701 ~ 31453

750 ~ 466

 

6/4P

600/900

14026 ~ 23590

422 ~ 262

 

  9/11

21039 ~ 35385

949 ~ 589

 

25"

6/4P

380

480/720

15596 ~ 26230

301 ~ 186

 

 13/16

23394 ~ 39345

678 ~ 419

 

6/4P

530/800

17220 ~ 28962

367 ~ 227

 

18.5/22

25993 ~ 43716

837 ~ 518

 

28"

6/4P

380

480/720

21041 ~ 34268

388 ~ 240

 

18.5/22

30562 ~ 51403

875 ~ 542

 

6/4P

530/800

22496 ~ 37838

474 ~ 293

 

22/28

33957 ~ 57114

1080 ~ 669

 

30"

6/4P

380

500/650

26882 ~ 45213

508 ~ 314

 

22/28

34947 ~ 58777

860 ~ 532

 

6/4P

540/720

29032 ~ 48829

593 ~ 366

 

26/32

38710 ~ 65106

1055 ~ 652

 


  Trở lại
SẢN PHẨM KHÁC
Quạt ly tâm nối ống gió
Quạt ly tâm 2 guồng cánh
Quạt ly tâm cao áp 9-14
Quạt ly tâm cao áp 9-19
Quạt dùng cho nồi hơi Y5-48
Quạt dùng cho nồi hơi Y9-38
Quạt dùng cho nồi hơi Y8-39
Quạt ly tâm cao áp 9-12
Quạt ly tâm cao áp 9-26